se rire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Coi khinh, coi thường: "se rire" diễn tả hành động không quan tâm, không sợ hãi hoặc xem thường một điều gì đó, thường là một mối đe dọa, khó khăn hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il se rit des menaces de ses adversaires. (Anh ta coi thường những lời đe dọa của đối thủ.)
- Elle se rit de toutes les difficultés. (Cô ấy coi khinh mọi khó khăn.)
- Ne te ris pas de ses conseils ! (Đừng có coi thường lời khuyên của anh ấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se rire de qqch": coi thường, không quan tâm đến điều gì đó.
- Le héros se rit du danger. (Người anh hùng coi thường nguy hiểm.)
- Cấu trúc này mang sắc thái mạnh, thể hiện thái độ ngạo nghễ hoặc tự tin tuyệt đối khi đối mặt với một thử thách.
Biến thể và từ gần giống
- Rire (động từ): cười.
- Ils rient aux éclats. (Họ cười phá lên.)
- Mépriser (động từ): khinh thường, khinh miệt (từ đồng nghĩa gần, nhưng "mépriser" thường dùng với con người hoặc phẩm chất, còn "se rire de" thường dùng với sự vật, hiện tượng trừu tượng như nguy hiểm, lời đe dọa).
- Il méprise les hypocrites. (Hắn khinh bỉ những kẻ đạo đức giả.)
Từ đồng nghĩa
- Dédaigner: khinh thị, coi thường.
- Narguer: chế nhạo, thách thức (một cách khiêu khích).
Lưu ý
- "Se rire" là một động từ phản thân, luôn đi kèm với đại từ phản thân (me, te, se, nous, vous, se) phù hợp với chủ ngữ.
- Nó luôn được theo sau bởi giới từ "de".
- Không nhầm lẫn với động từ "rire" (cười). "Se rire" có nghĩa hoàn toàn khác biệt.
tự động từ
- coi khinh, coi thường
- Se rire des difficultéscoi thường khó khăn